Bản dịch của từ 卝 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

(Động từ)

kuàng
01

Two little tufts/bunches of hair on a child's head

孩子身上有两束头发

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

卝
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
卵, 礦, 茒, 艹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
难检
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép