ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卞
Bảng phân tích âm vị 卞
Biàn
Irritable; impatient; hasty
急躁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Biàn (a Chinese family name / surname Biàn)
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép