Bản dịch của từ 占有令 trong tiếng Anh

占有令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占有令 (Danh từ)

zhàn yǒu lìng
01

A legal or administrative order that grants a person or organization the right to possess or use specific property or resources under certain conditions.

指的是一种法律或行政命令,允许某人或某组织在特定情况下占有或使用某种财产或资源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占有令

zhàn

yǒu

lìng

占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép