Bản dịch của từ 卡 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

(Danh từ)

01

Cassette tray; cassette compartment (the tray in a tape recorder that holds a cassette)

录音机上放置盒式磁带的仓式装置

Ví dụ
02

Plastic card used to store electronic information (e.g., membership card, bank card, ID card)

用来存电子信息的塑料卡片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Truck; lorry (heavy goods vehicle for transporting cargo)

卡车

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Calorie (abbr. for 卡路里)

卡路里的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

卡
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,上,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép