Bản dịch của từ 卢家 trong tiếng Anh
卢家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
卢家 (Danh từ)
【lú jiā】
01
A wealthy family; a well-to-do household (general term for affluent homes)
2.泛指富裕之家。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lu family / the Lu clan (a surname/family name) — in old balladry, the Lu household; husband’s family of the legendary woman Mochou of Luoyang.
1.古乐府中相传有洛阳女子莫愁,嫁于豪富的卢氏夫家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢家
lú
卢
jiā
家
Các từ liên quan
卢儿
卢其
卢前
卢医
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 盧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,尸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀘
獹
髗
䰕
矑
纑
鱸
馿
鲈
爐
鑪
轤
卤
卨
卦
禼
卣
卧
卟
卞
㔽
占
卜
𠔆
𠕁
汉
㒰
厉
右
乬
礼
䢴
仭
匃
𠂖
卢布
卢比
卢瑟
卢梭
卢卡
卢氏
胡卢
毗卢
奥卢
卢龙
