Bản dịch của từ 卤 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

(Danh từ)

01

A concentrated, thick brew or decoction used as a strong drink (e.g., thick tea concentrate)

饮料的浓汁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Halogen (chemical element in Group 17: fluorine, chlorine, bromine, iodine, astatine)

卤素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Brine; salty solution (salted water), bitter saline liquid

盐卤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A savory broth-based sauce or gravy (made from meat, eggs, starch) used to pour over noodles or dishes

用肉类、鸡蛋等做汤加淀粉而成的浓汁,用来烧在面条等食物上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To braise or simmer in a seasoned liquid (soy sauce/stock/spices); to marinate-cook (e.g., braise eggs, meat)

用盐水加五香或用酱油煮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép