Bản dịch của từ 卤 trong tiếng Anh
卤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
卤 (Danh từ)
A concentrated, thick brew or decoction used as a strong drink (e.g., thick tea concentrate)
饮料的浓汁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Halogen (chemical element in Group 17: fluorine, chlorine, bromine, iodine, astatine)
卤素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Brine; salty solution (salted water), bitter saline liquid
盐卤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A savory broth-based sauce or gravy (made from meat, eggs, starch) used to pour over noodles or dishes
用肉类、鸡蛋等做汤加淀粉而成的浓汁,用来烧在面条等食物上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
卤 (Động từ)
To braise or simmer in a seasoned liquid (soy sauce/stock/spices); to marinate-cook (e.g., braise eggs, meat)
用盐水加五香或用酱油煮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
- Hình thái radical:
- ⿴,占,㐅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
