Bản dịch của từ 卧 trong tiếng Anh
卧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧 (Động từ)
To lie down (of an animal); to crouch or lie prone
(动物) 趴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lie down; to recline (on one's side or stomach); to rest in a lying position
躺下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lay (a baby) down; place a child to lie down
使婴儿躺下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To live in seclusion; to recluse; to hide away (usually in mountains or countryside)
隐居
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To blanch (eggs/food) in boiling water; to parboil briefly
把去壳的鸡蛋放到开水里煮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
卧 (Tính từ)
For sleeping; used for sleep (as in '卧室' — bedroom)
睡觉用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
卧 (Danh từ)
Sleeper berth (train) — a bed/berth for lying down on overnight trains
指火车的卧铺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bedroom; sleeping room
寝室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
