Bản dịch của từ 卧不安枕 trong tiếng Anh

卧不安枕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧不安枕 (Tính từ)

wò bù ān zhěn
01

To be so worried or troubled that one cannot eat or sleep peacefully

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧不安枕

ān

zhěn

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧云
卧伏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
安上
安下
安不忘危
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép