Bản dịch của từ 卬 trong tiếng Anh
卬
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áng | ㄤˊ | N/A | ang | thanh sắc |
卬 (Đại từ)
【áng】
01
I; me (literary/archaic pronoun)
我
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To raise (one's head); to look up; to hold up (the head)
同'昂'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname Áng (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
