Bản dịch của từ 卬给 trong tiếng Anh
卬给
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áng | ㄤˊ | N/A | ang | thanh sắc |
卬给 (Danh từ)
【áng gěi】
01
An item or supply provided to furnish or support; provisions or material given for use (archaic/rare)
谓赖以供给。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬给
áng
卬
gěi
给
Các từ liên quan
卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
给与
给予
给事
给事中
