ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卬鼻
Bảng phân tích âm vị 卬
Áng
To turn the nose upward; to tilt one’s nose so the nostrils show (often implying scorn or pride).
谓鼻露而向上。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
áng
卬
bí
鼻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép