Bản dịch của từ 卭竹 trong tiếng Anh
卭竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
卭竹 (Danh từ)
【qióng zhú】
01
Name of a type of bamboo (a bamboo species), named after Qiongdu county where it was produced
竹名。因产于西汉邛都县(今四川西昌东南)境,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卭竹
qióng
卭
zhú
竹
Các từ liên quan
卭卭
卭卭距虚
卭杖
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
