Bản dịch của từ 卮词 trong tiếng Anh
卮词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
卮词 (Danh từ)
【zhī cí】
01
See “卮辞”: a term referring to ancient ritual/fortune-telling verses or records associated with a wine cup (卮) divination — i.e., a kind of divinatory or ceremonial text.
见“卮辞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卮词
zhī
卮
cí
词
Các từ liên quan
卮言
卮辞
卮酒
词丈
词不达意
词不逮意
