Bản dịch của từ 卮词 trong tiếng Anh

卮词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

卮词 (Danh từ)

zhī cí
01

See “卮辞”: a term referring to ancient ritual/fortune-telling verses or records associated with a wine cup () divination — i.e., a kind of divinatory or ceremonial text.

见“卮辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卮词

zhī

Các từ liên quan

卮言
卮辞
卮酒
词丈
词不达意
词不逮意
卮
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
巵, 𠨬, 𨆋, 𣏌
Hình thái radical:
⿸,𠂋,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép