Bản dịch của từ 卮酒 trong tiếng Anh

卮酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

卮酒 (Danh từ)

zhī jiǔ
01

A cup of wine (archaic term; same as 'a cup/drink of wine')

犹言杯酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卮酒

zhī

jiǔ

Các từ liên quan

卮言
卮词
卮辞
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
卮
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
巵, 𠨬, 𨆋, 𣏌
Hình thái radical:
⿸,𠂋,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép