Bản dịch của từ 卯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

(Danh từ)

mǎo
01

Mǎo — the 4th Earthly Branch (zodiac position, corresponds to the Rabbit in Chinese zodiac and the time ~5–7 AM)

地支的第四位

Ví dụ
02

Mortise; socket hole for a tenon or bolt (a recessed hole for joining parts)

卯眼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Roll call; morning attendance (historical period around 5–7 AM)

点卯(以前,早上5点到7点左右,上班的人会点名)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép