Bản dịch của từ 卯酒 trong tiếng Anh

卯酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯酒 (Danh từ)

máo jiǔ
01

Morning or celebratory wine, typically drunk during special occasions or rituals.

酒是一种用于庆祝或祭祀的饮品,通常在特定的场合或节日中饮用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯酒

mǎo

jiǔ

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép