Bản dịch của từ 印 trong tiếng Anh
印
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
印 (Danh từ)
【yìn】
01
Seal; official stamp (a stamp used by government or an organization to certify documents)
政府机关的图章泛指图章
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Yìn (the Chinese family name 'Yin' pronounced yìn)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mark; impression; trace (a visible sign left on a surface)
痕迹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
印 (Động từ)
【yìn】
01
To print; to stamp (apply text or image onto paper, cloth, etc.)
使图像、文字等附着在纸、布等上面
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To match; to be in agreement; to fit
符合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To imprint; to leave a mark (physically or mentally)
留下痕迹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 币, 𠘄, 抑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慭
㪦
隐
酳
䚿
垽
憗
㣧
梀
䌠
飲
湚
卩
㕁
卬
卻
卿
却
即
卸
厁
卪
卲
㔾
払
䒔
汇
𠀐
㕥
冎
䒓
厈
卌
玌
㐵
曱
印象
打印
复印
印度
印刷
印章
印尼
印记
水印
烙印
