Bản dịch của từ 印刷版 trong tiếng Anh

印刷版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印刷版 (Danh từ)

yìn shuā bǎn
01

Printed edition or physical printout of a digital publication

(数字出版物的)印刷版

Ví dụ
02

Printing edition or version, especially referring to a particular print run (e.g., first edition)

印刷(如“第一次印刷”等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Printing plate used for reproducing images or text

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印刷版

yìn

shuā

bǎn

印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép