Bản dịch của từ 印张 trong tiếng Anh

印张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印张 (Danh từ)

yìn zhāng
01

A unit of measurement in printing representing the number of sheets of paper used per book, where one full sheet (commonly newsprint) equals two 印张.

印刷书籍时每一本书所用纸张数量的计算单位,以一整张平板纸 (通称新闻纸或报纸) 为两个印张

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印张

yìn

zhāng

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
张三
张三中
张三李四
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép