Bản dịch của từ 印油 trong tiếng Anh
印油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
印油 (Danh từ)
【yìn yóu】
01
Oil added to seal paste (to soften and preserve ink/seal paste)
1.制作印泥时所加之油。
Ví dụ
02
Ink pad liquid / stamp ink — oily colored liquid used on an ink pad for stamping (red, blue, purple, etc.)
2.专供印台用的油质液体,有红﹑蓝﹑紫等色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印油
yìn
印
yóu
油
Các từ liên quan
印举
印人
印佩
印信
印像
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 币, 𠘄, 抑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慭
㪦
隐
酳
䚿
垽
憗
㣧
梀
䌠
飲
湚
卩
㕁
卬
卻
卿
却
即
卸
厁
卪
卲
㔾
払
䒔
汇
𠀐
㕥
冎
䒓
厈
卌
玌
㐵
曱
印象
打印
复印
印度
印刷
印章
印尼
印记
水印
烙印
