Bản dịch của từ 印盒 trong tiếng Anh
印盒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
印盒 (Danh từ)
【yìn hé】
01
A small container used to hold ink paste for stamping seals, often made of porcelain or other materials.
印盒,亦称印奁,盛放印泥的文房用具。多扁圆形,体积较小,有铜、瓷、玛瑙、象牙、玉等,以瓷质为最佳。前人有'印色池,惟瓷器最宜。若瓦器,耗油。铜锡有锈。玉与水晶及烧料俱有潮湿之弊,大害印色。近有以石为之,亦不适用。'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印盒
yìn
印
hé
盒
Các từ liên quan
印举
印人
印佩
印信
印像
盒仗
盒子
盒子会
盒子枪
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 币, 𠘄, 抑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慭
㪦
隐
酳
䚿
垽
憗
㣧
梀
䌠
飲
湚
卩
㕁
卬
卻
卿
却
即
卸
厁
卪
卲
㔾
払
䒔
汇
𠀐
㕥
冎
䒓
厈
卌
玌
㐵
曱
印象
打印
复印
印度
印刷
印章
印尼
印记
水印
烙印
