Bản dịch của từ 印诀 trong tiếng Anh

印诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印诀 (Danh từ)

yìn jué
01

A specific hand gesture or symbol used in religious, spiritual, or magical practices to convey special meaning or power, often by a sorcerer or master for exorcism or ritual purposes.

印诀是指一种特定的手势或符号,通常用于宗教、修行或魔法中,以传达特定的意义或力量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印诀

yìn

jué

印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép