Bản dịch của từ 危 trong tiếng Anh
危

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
危 (Tính từ)
Critical; in grave danger (e.g., close to death)
指人快要死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
High, lofty (as in a tall building or lofty height)
高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dangerous; perilous; unsafe
危险;不安全 (跟安相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Upright; honest; morally correct
正直;端正
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
危 (Động từ)
To endanger; to put at risk; to harm
使处于危险境地;损害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
危 (Danh từ)
Surname Wei (family name 'Wei')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The constellation 'Wei' (危), one of the Twenty-Eight Mansions in Chinese astronomy — the 'Wei' (Danger) star/asterism in traditional star maps.
二十八宿之一
危 (Từ chỉ nơi chốn)
Danger; perilous; risky (also used in compounds meaning 'danger' or 'precarious')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
- Các biến thể:
- 厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
- Hình thái radical:
- ⿸,厃,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
