Bản dịch của từ 危丝 trong tiếng Anh

危丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危丝 (Danh từ)

wēi sī
01

An old term referring to a stringed musical instrument (a zither/qin)

指琴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危丝

wēi

Các từ liên quan

危主
危乡
危乱
危事
危于累卵
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép