Bản dịch của từ 危弓 trong tiếng Anh

危弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危弓 (Danh từ)

wēi gōng
01

A strong/tightly drawn bow (a powerful bow whose string is pulled taut)

强弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危弓

wēi

gōng

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép