Bản dịch của từ 危死 trong tiếng Anh

危死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危死 (Tính từ)

wēi sǐ
01

Critically ill; near death

1.濒临死亡。

Ví dụ
02

To be in mortal danger; to be on the verge of death; extremely perilous (literary).

2.犹横死。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危死

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
死不悔改
死不改悔
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép