Bản dịch của từ 危石 trong tiếng Anh

危石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危石 (Danh từ)

wēi shí
01

Dangerous rock that may cause accidents or injuries.

危险的石头,可能会导致事故或伤害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危石

wēi

shí

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
石丈
石丈人
石上草
石中美
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép