Bản dịch của từ 危立 trong tiếng Anh

危立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危立 (Động từ)

wēi lì
01

To stand upright/straight, standing erect with a sense of alertness or guardedness

1.端正地站着。表示戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To stand erect; to tower (to rise up sharply and prominently)

2.耸立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危立

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
立业
立业安邦
立主
立义
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép