Bản dịch của từ 即使 trong tiếng Anh

即使

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

即使 (Liên từ)

jí shǐ
01

Conjunction expressing concession or contrast; means 'even if' or 'although', indicating that the result is unaffected by a hypothetical condition.

连词,表示假设的让步。前面常表示一种假设情况,后面表示结果或结论不受这种情况的影响。有时候,前面部分表示对情况的假设或猜测,后面部分表示对这种情况在程度或数量上做退一步的估计

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即使

shǐ

使

Các từ liên quan

即且
即世
即事
即事穷理
即今
使下
使不得
使不的
使不着
使主
即
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
卽, 皍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép