Bản dịch của từ 卵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

(Danh từ)

luǎn
01

Egg; ovum — the female reproductive cell of animals and plants that fuses with sperm to form offspring

动植物的雌性生殖细胞,与精子结合后产生第二代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Egg (specifically insect egg; the early developmental stage of insects)

昆虫学上特指受精的卵,是昆虫生活周期的第一个发育阶段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Testicle; (colloquial) the male gonad or scrotal/testicular area (often referring to human anatomy)

称睾丸或阴茎 (多指人的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép