Bản dịch của từ 卷舌 trong tiếng Anh

卷舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷舌 (Động từ)

juǎn shé
01

A pronunciation method involving curling the tongue upward, often used in certain dialects or languages.

一种发音方式,舌头卷起,通常用于某些方言或语言中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷舌

juǎn

shé

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép