Bản dịch của từ 卸 trong tiếng Anh
卸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
卸 (Động từ)
【xiè】
01
To take off / remove (something fastened or worn); to un-harness or unfasten; to strip away (e.g., makeup, armor, harness)
把牲口身上拴的套解开取下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To unload; to take goods off a vehicle or remove cargo
把运输的东西从运输工具上搬下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To shirk; to get rid of (a duty or responsibility); to unload/dispatch (goods) — here: avoid or push off responsibility
解除;推卸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 缷, 䣃
- Hình thái radical:
- ⿰,𦈢,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
夑
灺
解
泻
㴬
䩧
屟
爕
屧
鞢
䍖
卩
卾
即
卹
却
卭
㔿
卿
卵
㕁
厁
㕀
迻
𠀼
牲
柵
窃
㺷
𠈼
咩
殂
𠅔
洞
匨
推卸
卸货
装卸
卸妆
卸载
拆卸
卸任
卸下
卸车
卸装
