Bản dịch của từ 卻 trong tiếng Anh

Động từLiên từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

(Động từ)

què
01

(形聲。本作「卻」,俗字作「却」。從卩,谷(què)聲。卩(jié),象人下跪的樣子,即腿骨節屈曲的樣子。從「卩」與腳的活動有關。本義:退)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Step back; retreat; withdraw

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Get rid of

除;去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Avoid

避;避免

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Refuse

拒絕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Turn back

迴轉;返回。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Repeat

反覆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

què
01

But

用在偏正複句的正句中,提出跟偏句相反或不一致的動作、行爲或狀況,表示轉折,相當於「但」、「但是」、「可是」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

At the same time

「反而」「然而」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

què
01

Admittedly

固然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Then

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Still

還。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Just

才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A moment ago

剛剛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卻
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
㕁, 却, 𢔱, 𨚥, 脚, 𨜪
Hình thái radical:
⿰,谷,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép