Bản dịch của từ 卻 trong tiếng Anh
卻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
卻 (Động từ)
(形聲。本作「卻」,俗字作「却」。從卩,谷(què)聲。卩(jié),象人下跪的樣子,即腿骨節屈曲的樣子。從「卩」與腳的活動有關。本義:退)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Step back; retreat; withdraw
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Get rid of
除;去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Avoid
避;避免
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Refuse
拒絕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Turn back
迴轉;返回。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Repeat
反覆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
卻 (Liên từ)
But
用在偏正複句的正句中,提出跟偏句相反或不一致的動作、行爲或狀況,表示轉折,相當於「但」、「但是」、「可是」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
At the same time
「反而」「然而」。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
卻 (Trạng từ)
Admittedly
固然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Then
再
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Still
還。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Just
才。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A moment ago
剛剛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 㕁, 却, 𢔱, 𨚥, 脚, 𨜪
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
