Bản dịch của từ 卼 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

(Động từ)

01

Unsteady; unstable; wobbly

不稳定的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uncomfortable; uneasy; ill at ease

不舒服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卼
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
Các biến thể:
㐳, 屼, 𠨜, 𡰈
Hình thái radical:
⿰兀危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép