Bản dịch của từ 厁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

sān
01

Name of a mountain in Korea.

〈韓〉山名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Name of a place in Korea.

〈韓〉地名。

Ví dụ
厁
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿱,斜,⿹,𠃌,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一乚丿丶丶丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép