Bản dịch của từ 厃 trong tiếng Anh
厃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
厃 (Động từ)
【wěi】
01
To look upward
仰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “危” (dangerous, precarious)
同“危”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A horizontal wooden beam installed under the eaves of a roof
装在屋檐口的横木。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
