Bản dịch của từ 厉民 trong tiếng Anh
厉民
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
厉民 (Động từ)
【lì mín】
01
To train or discipline the people; to educate or enforce order among the populace
1.训练人民。
Ví dụ
02
To oppress or cruelly harm the people
2.虐害人民。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉民
lì
厉
mín
民
Các từ liên quan
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 厲, 𥒿
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,万
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砾
㘑
嚦
珕
塛
瓥
䰜
鳨
欐
靋
讈
鷅
压
厑
㕐
厄
㕋
㕑
㕔
厕
㕂
厫
厐
㕎
戉
弗
𠆳
𠕸
瓜
㐷
出
尻
冊
㞦
记
仩
厉害
严厉
凌厉
凄厉
厉鬼
厉声
冷厉
厉行
皎厉
踔厉
