Bản dịch của từ 厉气 trong tiếng Anh

厉气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉气 (Danh từ)

lì qì
01

To encourage and boost someone's fighting spirit; to inspire courage and determination

1.鼓励斗志。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Evil/baneful qi; malignant/ pestilential spirit or vapour believed to cause disease or misfortune (literary/archaic)

2.邪恶之气;瘟疫之气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An austere or severe look/air; stern expression that commands respect or fear

3.严厉的神色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉气

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép