Bản dịch của từ 厉疾 trong tiếng Anh

厉疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉疾 (Danh từ)

lì jí
01

Epidemic; pestilence (a severe contagious disease or plague)

2.灾疫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fierceness; severity or rapid, violent onset (often of disease or calamity)

1.迅猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉疾

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép