Bản dịch của từ 压碎 trong tiếng Anh
压碎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
压碎 (Động từ)
【yā suì】
01
To crush or smash by applying pressure from above, breaking into pieces or powder.
从上面加力 ,使其(下面的物体)破碎或粉碎。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压碎
yā
压
suì
碎
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 壓, 圧, 𡑅, 𡒦
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,圡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
亞
垭
哑
庘
呀
鸭
鐚
吖
錏
啞
鵶
訝
姶
㼤
亚
䰲
讶
稏
䧅
襾
玡
潝
铔
厂
厘
厓
厝
㕒
㕍
厙
㕐
厧
㕓
厖
㕈
讼
朵
圫
卋
厽
亙
妀
玑
𠆶
圭
扚
呂
压根
压板
压力
压抑
压缩
血压
压迫
压制
挤压
压榨
解压
积压
