Bản dịch của từ 厌 trong tiếng Anh
厌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌 (Động từ)
【yàn】
01
To be fed up with; to loathe because of excess; to be tired of (something repeated or excessive)
因过多而不喜欢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be satisfied; not to feel bored or weary; having no limit of desire (in context: 无厌 means insatiable, but 厌 here as 满足 in given data meaning 'satisfied')
满足
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To dislike; to be disgusted with; to loathe
憎恶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
