Bản dịch của từ 厍 trong tiếng Anh
厍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
厍 (Danh từ)
【shè】
01
Storehouse; a place for storing goods (archaic/place-name usage)
仓库或储存物品的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Small village; hamlet (often used in village names)
村庄 (多用于村庄名)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname Shè (Chinese family name 'She')
(Shè) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
