Bản dịch của từ 厕列 trong tiếng Anh
厕列
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Si | ㄙ˙ | s | i | thanh nhẹ |
厕列 (Động từ)
【cè liè】
01
To place or include in a list or category
置于,列入。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厕列
cè
厕
liè
列
Các từ liên quan
厕匽
厕填
厕屋
厕床
厕所
列举
列亭
列人
列从
列仙
- Bính âm:
- 【si】【ㄙ˙, ㄘㄜˋ】【XÍ.TRẮC, XÍ】
- Các biến thể:
- 厠, 廁, 𨕟
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕋
㥽
厠
冊
簎
萴
敇
拺
㩍
栅
恻
䔴
㕋
原
厑
厎
厂
厥
厩
厃
厐
厊
㕎
厍
矸
炑
陒
炊
劾
明
㡶
坢
㹦
㼛
岲
妴
厕所
女厕
如厕
厕纸
茅厕
公厕
男厕
蹲厕
旱厕
厕身
