ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厖
Bảng phân tích âm vị 厖
Páng
Huge; massive; thick and heavy
大;厚重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A Chinese surname (Mang / Páng) — the family name 'Páng' (rare).
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép