ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厖澒
Bảng phân tích âm vị 厖
Páng
The primordial chaotic, vast state before the cosmos formed; chaotic and all-encompassing
指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
páng
厖
hòng
澒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép