Bản dịch của từ 厚实 trong tiếng Anh
厚实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
厚实 (Tính từ)
【hòu shi】
01
Thick; solid; substantial; sturdy
厚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thick, sturdy, solid; describing something broad, substantial, and firm
宽厚结实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thick and solid; profound and substantial
深厚扎实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kind-hearted, honest, sincere, and gentle in character
忠厚诚实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rich; abundant; substantial
丰富;富裕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Thick and solid in texture or build; sturdy and substantial.
(厚墩墩的) 形容很厚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厚实
hòu
厚
shí
实
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
- Các biến thể:
- 㫗, 垕, 𠩞, 𠩰, 𠪀, 𠪋, 𡎋, 𡦩, 𡦬, 𣆉, 𣆪, 𢈲, 𢛥
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,⿱,日,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞧
䪷
䫺
㖃
侯
㤧
𠊱
鲘
鮜
逅
㰯
豞
厗
厭
㕄
㕏
厡
厨
厣
厈
㕔
厮
㕃
兏
皍
閁
㧪
钮
垩
㕟
钬
挃
䣇
贸
钠
绘
浓厚
深厚
优厚
丰厚
厚道
宽厚
厚度
雄厚
憨厚
厚重
