Bản dịch của từ 厞 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

(Trạng từ)

fèi
01

To hide; to conceal (oneself)

隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hideout; shelter; place of concealment

藏身处

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

厞
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHI】
Các biến thể:
䨾, 陫, 𨻃, 𩇪
Hình thái radical:
⿸厂非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép