ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厞
Bảng phân tích âm vị 厞
Fèi
To hide; to conceal (oneself)
隐藏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hideout; shelter; place of concealment
藏身处
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép