Bản dịch của từ 原 trong tiếng Anh
原

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原 (Danh từ)
Origin; source; root (the fundamental cause or beginning of something)
事物的根本或开端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Plain; open level land or field (wide, flat expanse)
平坦而广阔的地面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Original; the initial or primary state/origin
本来的样子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Yuán (Chinese family name); the family name Nguyên
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
原 (Động từ)
To forgive; to pardon; to excuse (someone's mistake)
宽容;谅解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To investigate the root or cause; to trace back to the origin
推求;追究(事物的根源)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
原 (Tính từ)
Raw; unprocessed (not yet refined or worked on)
没加工的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Original; initial; unchanged from the beginning
本来的;没有改变的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Original; primitive; earliest; first
开始的;最初的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
原 (Trạng từ)
Originally; originally existing; formerly
本来;原来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
