Bản dịch của từ 原纸 trong tiếng Anh

原纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原纸 (Danh từ)

yuán zhǐ
01

Raw paper material used as the base for producing various processed papers, with quality varying according to processing needs, such as softness and absorbency for certain types.

用来制造各种加工纸的原料纸质量根据加工要求而 不同,如钢纸原纸要求结构松软,吸收液体性能好誊写蜡纸原纸要求纸质柔韧,纤维细长

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原纸

yuán

zhǐ

原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép