Bản dịch của từ 厢 trong tiếng Anh
厢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
厢 (Danh từ)
【xiāng】
01
Side room; wing of a building (e.g., an annex or lean-to)
厢房
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suburb; outskirts (area near a city)
靠近城的地区
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A historical urban district/ward (in Song China); area near a city gate; a division of a city (like a district)
宋代把京城地区划分为若干厢,相当于今天的区;后来指城外靠近城门一带的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Compartment; cabin (a small enclosed space like a train carriage compartment or a side room)
类似单间房子的设施
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Side; beside; direction (the side or area nearby)
旁边;方面
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 廂
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄉
缃
箱
𠆝
稥
瓖
麘
鑲
欀
襄
勷
萫
辰
厅
厤
厏
㕃
㕇
厍
龎
厵
厭
厔
厗
猗
逵
脝
㭪
䖨
𠃁
粒
堀
䎶
惘
梸
袤
车厢
包厢
厢房
两厢
壁厢
边厢
城厢
关厢
坊厢
那厢
